hydrogen cyanide

Định nghĩa

Danh từ: Hydrogen cyanide (hydro xyanua) một chất khí hoặc chất lỏng dễ bay hơi cực độc, mùi giống như hạnh nhân đắng. hóa khíkhoảng 90 độ Fahrenheit (khoảng 32 độ C) nguy hiểm nhất khi hít phải. Đây dạng khan của axit hydrocyanic, được sử dụng trong sản xuất công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Hydrogen cyanide một loại khí cực độc có thể gây tử vong trong vòng vài phút.)
  • (Mùi của hydrogen cyanide thường được miêu tả giống như hạnh nhân đắng.)
  • (Công nhân trong các nhà máy hóa chất phải cực kỳ cẩn thận khi xử lý hydrogen cyanide.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hydrogen cyanide được sử dụng trong sản xuất nhựa, sợi tổng hợp, thuốc trừ sâu.
    • The industrial production of acrylic fibers often involves hydrogen cyanide as a key intermediate. (Sản xuất công nghiệp sợi acrylic thường sử dụng hydrogen cyanide như một chất trung gian quan trọng.)
  • Trong lịch sử, hydrogen cyanide từng được dùng trong các phòng hơi ngạt.
    • Hydrogen cyanide was infamously used in gas chambers during the Holocaust. (Hydrogen cyanide đã từng bị sử dụng một cách khét tiếng trong các phòng hơi ngạt trong thời kỳ Holocaust.)
Biến thể từ gần giống
  • Hydrocyanic acid (n): axit hydrocyanic, dạng dung dịch của hydrogen cyanide trong nước.
    • Hydrocyanic acid is a weak acid but highly poisonous. (Axit hydrocyanic một axit yếu nhưng cực độc.)
  • Cyanide (n): xyanua, nhóm hợp chất chứa ion cyanide (CN⁻), trong đó hydrogen cyanide một dạng.
    • Cyanide poisoning can occur through ingestion, inhalation, or skin contact. (Ngộ độc xyanua có thể xảy ra qua đường ăn uống, hít thở hoặc tiếp xúc qua da.)
Từ đồng nghĩa
  • Prussic acid (n): axit prussic, tên gọi của hydrogen cyanide.
    • Prussic acid is another name for hydrogen cyanide, derived from Prussian blue dye. (Axit prussic một tên gọi khác của hydrogen cyanide, bắt nguồn từ thuốc nhuộm xanh Prussian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến hydrogen cyanide.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến hydrogen cyanide.